Má phanh trước dùng cho xe Gentra Hatchback 2005–2011 | Asahi AB-U1035 | 96281937 chính hãng

1. Giới thiệu sản phẩm
- Tên sản phẩm: Má phanh trước dùng cho xe Gentra Hatchback 2005–2011
- Thương hiệu: Asahi
- Mã Asahi: AB-U1035
- Mã OEM: 96281937
- Vị trí: Cầu trước
- Loại: Má phanh đĩa
- Ứng dụng: Gentra Hatchback
- Hệ thống phanh tham khảo: Akebono
2. Má phanh trước là gì? Vì sao quan trọng?
Má phanh trước là bộ phận tạo ma sát với đĩa phanh khi hệ thống phanh được kích hoạt. Lực ma sát này giúp giảm tốc độ và dừng xe.
Đây là chi tiết hao mòn trong quá trình sử dụng. Khi má phanh bị mòn hoặc xuống cấp, cần kiểm tra và thay thế phù hợp để duy trì hoạt động ổn định của hệ thống phanh.
3. Đặc điểm má phanh trước Asahi AB-U1035
- Mã sản phẩm: AB-U1035.
- Mã OEM: 96281937.
- Vị trí lắp đặt: Cầu trước.
- Hệ thống phanh tham khảo: Akebono.
- Mã OEM liên quan: 96281939, 96391891 và một số mã khác được các catalogue phụ tùng liệt kê cùng nhóm.
- Thông số vật liệu, hệ số ma sát và đặc tính riêng của Asahi AB-U1035: chưa có thông tin xác nhận.
4. Thông số kỹ thuật sản phẩm
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Sản phẩm | Má phanh trước |
| Thương hiệu | Asahi |
| Mã Asahi | AB-U1035 |
| Mã OEM | 96281937 |
| Vị trí | Cầu trước |
| Dòng xe | Gentra Hatchback 2005–2011 |
| Loại | Má phanh đĩa |
Mã phụ tùng thay thế tương đương
| Hãng | OEM | Hãng | OEM | Hãng | OEM | Hãng | OEM |
| BENDIX AUS | DB1347 | DAEWOO | 96349060 | FMSI | D797-7668 | GM | S4510018 |
| BENDIX AUS | DB1370 | DAEWOO | 96391891 | FMSI | D902 | KASHIYAMA | D11124 |
| BENDIX AUS | DB1698 | DAEWOO | 96405129 | FMSI | D902-7779 | KASHIYAMA | D11125 |
| CHEVROLET | 95194917 | DAEWOO | 96446742 | GM | 19114139 | NiBK | PN0374 |
| CHEVROLET | 96253383 | DAEWOO | 96495227 | GM | 93747533 | NiBK | PN0779 |
| CHEVROLET | 96281937 | DAEWOO | PS4510011 | GM | 96281937 | NISSHINBO | NP6028 |
| CHEVROLET | 9639 1891 | DAEWOO | S3410011 | GM | 96391891 | NISSHINBO | NP6029 |
| CHEVROLET | 96405129 | DAEWOO | S4510011 | GM | 96405129 | SANGSIN | SP1077 |
| CHEVROLET | 96495227 | DAEWOO | S4510019 | GM | 96405130 | SANGSIN | SP1102 |
| CHEVROLET | S4511001 | DAEWOO-GM | S4510009 | GM | 96475176 | SANGSIN | SP1103 |
| DAEWOO | 54510011 | FMSI | D1035 | GM | 96495227 | SANGSIN | SP1159 |
| DAEWOO | 96245178 | FMSI | D1035-7779 | GM | 96534655 | SANGSIN | SP1918 |
| DAEWOO | 96253367 | FMSI | D797 | GM | 96876866 | SUZUKI | 55200-85Z00 |
| DAEWOO | 96253382 | FMSI | D797-7667 | GM | S4510014 | SUZUKI | 5520085Z10 |
| DAEWOO | 96281937 | ||||||
| DAEWOO | 96281939 | ||||||
| DAEWOO | 96319060 |
6. Khi nào nên kiểm tra hoặc thay má phanh Gentra?
Nên kiểm tra má phanh khi:
- Xuất hiện tiếng kêu bất thường khi phanh.
- Cảm giác bàn đạp hoặc lực phanh thay đổi.
- Xe có biểu hiện phanh không đều.
- Má phanh có dấu hiệu mòn hoặc hư hỏng.
- Thực hiện bảo dưỡng định kỳ hệ thống phanh.
Mức độ hao mòn nên được kiểm tra trực tiếp để xác định thời điểm thay thế phù hợp.
7. Lợi ích khi lựa chọn đúng má phanh
- Đảm bảo phụ tùng phù hợp với cụm phanh của xe.
- Duy trì khả năng tạo ma sát cần thiết khi phanh.
- Hạn chế nguy cơ lựa chọn sai kích thước hoặc kiểu má phanh.
- Hỗ trợ hệ thống phanh vận hành ổn định.
- Thuận tiện khi đối chiếu theo mã OEM 96281937.
8. Hướng dẫn thay thế và bảo dưỡng
Khi thay má phanh trước:
- Đối chiếu đúng mã Asahi AB-U1035 và OEM 96281937.
- Kiểm tra tình trạng đĩa phanh và các bộ phận liên quan.
- Thực hiện thay thế theo đúng quy trình kỹ thuật của xe.
- Kiểm tra hệ thống phanh sau khi lắp đặt.
- Nếu xuất hiện tiếng kêu hoặc cảm giác phanh bất thường, cần kiểm tra lại cụm phanh.
Do các phiên bản xe có thể khác nhau về cấu hình phanh, nên đối chiếu VIN, năm sản xuất và cụm phanh thực tế trước khi đặt mua.
9. Kết luận
Má phanh trước dùng cho xe Gentra Hatchback 2005–2011 | Asahi AB-U1035 | 96281937 là mã sản phẩm được đối chiếu với OEM 96281937, thuộc nhóm má phanh trước sử dụng hệ thống phanh Akebono trong các catalogue phụ tùng.
Khi thay thế, nên đối chiếu đồng thời mã Asahi, mã OEM, đời xe và cấu hình phanh thực tế để đảm bảo lựa chọn đúng phụ tùng.
Hotline/Zalo: 0869 353 979
Website: hoathang.vn
Tra cứu mã phụ tùng & kỹ thuật: PartSouq









