Má phanh sau dùng cho xe Mazda 323 2000–2005 | Asahi AB-U892 | BKYT-26-43ZB chính hãng

1. Giới thiệu sản phẩm
Má phanh sau dùng cho xe Mazda 323 2000–2005 | Asahi AB-U892 | BKYT-26-43ZB là má phanh đĩa dành cho cầu sau, với mã Asahi AB-U892 và mã OEM Mazda BKYT-26-43ZB.
Catalogue Mazda ghi nhận BKYT-26-43ZB là bộ má phanh sau của cụm caliper, đồng thời được sử dụng trên các cấu hình Mazda 323/Protegé có phanh đĩa sau.
2. Má phanh sau là gì? Vì sao quan trọng?
Má phanh sau là chi tiết tạo ma sát với đĩa phanh khi hệ thống phanh hoạt động, góp phần giảm tốc và duy trì sự ổn định của xe.
Má phanh bị mòn nhiều có thể làm giảm hiệu quả phanh và ảnh hưởng đến các chi tiết liên quan. Vì vậy, cần kiểm tra tình trạng má phanh trong quá trình bảo dưỡng.
3. Đặc điểm má phanh sau Asahi AB-U892
- Thương hiệu: Asahi
- Mã sản phẩm: AB-U892
- Mã OEM: BKYT-26-43ZB
- Vị trí lắp đặt: Cầu sau
- Loại: Má phanh đĩa sau
- Hệ thống phanh tham khảo: Mando
- Mã tham khảo: BKYT-26-43Z, BKYT-26-48Z, BKYT-26-48ZB
- Mazda catalogue xác định BKYT-26-43ZB là “PAD SET, RR CALIPER”.
- Thông số vật liệu ma sát riêng của Asahi AB-U892: Chưa có thông tin xác nhận.
4. Thông số kỹ thuật sản phẩm
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Má phanh sau Mazda 323 2000–2005 |
| Thương hiệu | Asahi |
| Mã Asahi | AB-U892 |
| Mã OEM | BKYT-26-43ZB |
| Vị trí | Phanh sau |
| Loại | Má phanh đĩa |
| Chiều rộng tham khảo | 100,6 mm |
| Chiều cao tham khảo | 39 mm |
| Độ dày tham khảo | 13,5 mm |
Mã phụ tùng thay thế tương đương
| Hãng | OEM | Hãng | OEM | Hãng | OEM | Hãng | OEM |
| AKEBONO | A-645K | HITACHI | NDP360 | MAZDA | BKYT-26-48Z | NISSHINBO | NP5087 |
| AKEBONO | AN-645K | KASHIYAMA | D3111 | MAZDA | BKYT-26-48ZB | NISSHINBO | PF-5476 |
| BENDIX AUS | DB1359 | KASHIYAMA | D311102 | Miyaco | MD270 | SUMITOMO | SN883 |
| FMSI | D892 | MAZDA | BKYT-26-43Z | NiBK | PN5476 | TOKICO | TN553 |
| FMSI | D892-7771 | MAZDA | BKYT-26-43ZB | NISSAN | AY060-MA010 | TOYOTA | V9118-X034 |
6. Khi nào nên kiểm tra hoặc thay má phanh Mazda 323?
Nên kiểm tra má phanh sau khi:
- Xuất hiện tiếng kêu bất thường khi phanh.
- Cảm giác phanh thay đổi so với trước.
- Phát hiện má phanh bị mòn không đều.
- Kiểm tra định kỳ cho thấy má phanh đã mòn nhiều.
- Thực hiện bảo dưỡng hoặc sửa chữa cụm phanh sau.
Không nên chỉ dựa vào số kilomet để quyết định thay má phanh; cần đánh giá tình trạng thực tế của má và cụm phanh.
7. Lợi ích khi lựa chọn đúng má phanh
- Đúng vị trí lắp đặt cho hệ thống phanh sau.
- Hạn chế nguy cơ chọn sai kích thước má phanh.
- Dễ dàng đối chiếu thông qua mã Asahi AB-U892 và OEM BKYT-26-43ZB.
- Hỗ trợ duy trì khả năng phanh ổn định.
- Thuận tiện khi tìm kiếm và thay thế phụ tùng tương ứng.
8. Hướng dẫn thay thế và bảo dưỡng
Việc thay má phanh nên được thực hiện bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Khi thay thế cần:
- Đối chiếu mã BKYT-26-43ZB với phụ tùng đang sử dụng.
- Kiểm tra tình trạng đĩa phanh và caliper phía sau.
- Lắp má phanh đúng vị trí và đúng cấu hình.
- Kiểm tra hoạt động của hệ thống phanh sau khi hoàn tất.
- Thực hiện rà má phanh theo quy trình kỹ thuật phù hợp.
Do catalogue Mazda có nhiều mã và cấu hình phanh khác nhau, nên kiểm tra VIN, đời xe và hệ thống phanh thực tế trước khi đặt hàng. Đặc biệt, catalogue ghi nhận BKYT-26-43ZB trên Mazda 323/Protegé BJ theo từng cấu hình và số sê-ri.
9. Kết luận
Má phanh sau dùng cho xe Mazda 323 2000–2005 | Asahi AB-U892 | BKYT-26-43ZB sử dụng mã OEM BKYT-26-43ZB, được Mazda catalogue xác định là bộ má phanh sau của caliper. Các catalogue phụ tùng cũng đối chiếu mã này với hệ thống phanh Mando và nhiều mã thay thế tương ứng.
Khi thay thế, nên đối chiếu mã OEM, đời xe, cấu hình phanh và VIN để đảm bảo lựa chọn đúng phụ tùng.
Hotline/Zalo: 0869 353 979
Website: hoathang.vn
Tra cứu mã phụ tùng & kỹ thuật: PartSouq









