Má phanh sau dùng cho xe Mazda 626 1997-2002 | Asahi AB-J332 | 1U06-26-48Z chính hãng

1. Giới thiệu sản phẩm
Má phanh sau dùng cho xe Mazda 626 1997-2002 | Asahi AB-J332 | 1U06-26-48Z là má phanh dành cho hệ thống phanh sau của Mazda 626.
Mã 1U06-26-48Z được FitInPart ghi nhận cho Mazda 626 GW sản xuất 04/1997–12/1999 và Mazda 626 ABGA07 sản xuất 08/1999–09/2002.
2. Má phanh sau là gì? Vì sao quan trọng?
Má phanh sau là bộ phận tạo ma sát với đĩa phanh khi hệ thống phanh hoạt động, giúp tạo lực hãm và hỗ trợ xe giảm tốc, dừng xe.
Má phanh bị mòn quá mức có thể ảnh hưởng đến hiệu quả phanh và làm tăng nguy cơ ảnh hưởng đến đĩa phanh. Vì vậy, nên kiểm tra tình trạng má phanh định kỳ và thay thế khi đạt giới hạn kỹ thuật.
3. Đặc điểm má phanh sau Asahi AB-J332
- Thương hiệu: Asahi
- Mã sản phẩm: AB-J332
- Mã OEM: 1U06-26-48Z
- Vị trí: Phanh sau
- Loại: Má phanh đĩa
- Ứng dụng: Mazda 626
- Đời xe theo yêu cầu: 1997–2002
- Hệ thống phanh tham khảo: Akebono
- Kích thước tham khảo: khoảng 108 × 39,7–40 × 13 mm
Các catalogue aftermarket ghi nhận 1U06-26-48Z với hệ thống phanh Akebono và kích thước tương ứng khoảng 108 mm chiều dài, 39–40 mm chiều cao và 13 mm độ dày. Đây là thông số tham khảo của sản phẩm tương ứng, không phải thông số kỹ thuật riêng đã xác nhận của Asahi AB-J332.
4. Thông số kỹ thuật sản phẩm
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Má phanh sau dùng cho xe Mazda 626 1997-2002 |
| Thương hiệu | Asahi |
| Mã Asahi | AB-J332 |
| Mã OEM | 1U06-26-48Z |
| Vị trí | Phía sau |
| Loại phanh | Phanh đĩa |
| Dòng xe | Mazda 626 |
| Hệ thống phanh tham khảo | Akebono |
| Chiều dài tham khảo | 108 mm |
| Chiều cao tham khảo | 39,7–40 mm |
| Độ dày tham khảo | 13 mm |
Bảng mã OEM
| Hãng | OEM | Hãng | OEM | Hãng | OEM | Hãng | OEM |
| AKEBONO | A-139K | MAZDA | 8788-49-280 | MAZDA | GEYC-26-43ZA | MAZDA | GJYB-26-48Z-9C |
| AKEBONO | A-140K | MAZDA | B6Y8-26-43Z | MAZDA | GEYC-26-43ZB | MAZDA | GJYB-26-48ZA |
| AKEBONO | AN-219K | MAZDA | B6Y8-26-43ZA | MAZDA | GEYC-26-48Z | MAZDA | GKYA-26-43Z |
| BENDIX AUS | DB1760 | MAZDA | B6Y8-26-48Z | MAZDA | GEYC-26-48ZA | MAZDA | GKYA-26-48Z |
| BENDIX AUS | DB417 | MAZDA | E0Y8-26-43ZX | MAZDA | GEYC-26-48ZB | MAZDA | GKYA-26-48Z-MV |
| FMSI | D131 | MAZDA | FA66-49-280 | MAZDA | GEYT-26-43Z | MAZDA |
GPYA-26-48ZD-MV
|
| FMSI | D283 | MAZDA | FA67-49-280 | MAZDA | GGYB-26-43Z | MAZDA | GS39-26-23Z |
| FMSI | D283-7186 | MAZDA | FAY6-33-28Z9A | MAZDA | GGYB-26-48Z | MAZDA | GS39-26-43Z |
| FMSI | D332 | MAZDA | FB06-49-280 | MAZDA | GGYB-26-48Z-L1 | MITSUBISHI | MR389560 |
| FMSI | D332-7186 | MAZDA | FB06-49-280A | MAZDA | GGYM-26-43Z | Miyaco | MD104 |
| FMSI | D482 | MAZDA | FB71-26-28Z | MAZDA | GGYM-26-48ZA-9C | NiBK | PN5203 |
| FMSI | D482-7186 | MAZDA | FB71-26-28ZA | MAZDA | GJYA-26-43Z | NISSAN | AY060-MA001 |
| HITACHI | HF555 | MAZDA | FDY1-26-43Z | MAZDA | GJYA-26-43ZA | NISSHINBO | NP5004 |
| HITACHI | NDP110 | MAZDA | FDY1-26-43ZA | MAZDA | GJYA-26-48Z | NISSHINBO | NP5011 |
| KASHIYAMA | D3027 | MAZDA | FDY1-26-48Z | MAZDA | GJYA-26-48ZA | NISSHINBO | PF-5203 |
| KASHIYAMA | D302702 | MAZDA | G0YK-26-43Z | MAZDA | GJYB-26-43Z | SANGSIN | SP 2028 |
| MAZDA | 0841-49-230 | MAZDA | G0YK-26-43ZA | MAZDA | GJYB-26-43ZA | SUMITOMO | SN773 |
| MAZDA | 1U042648Z | MAZDA | GEYC-26-43Z | MAZDA | GJYB-26-48Z | TOKICO | TN170 |
| MAZDA | 1U06-26-48Z | ||||||
| MAZDA | 6BY8-26-43Z |
6. Khi nào nên kiểm tra hoặc thay má phanh Mazda 626?
Nên kiểm tra má phanh khi:
- Xuất hiện tiếng kêu bất thường khi phanh.
- Cảm giác phanh thay đổi hoặc hiệu quả phanh giảm.
- Xuất hiện rung khi phanh.
- Má phanh đã mòn gần giới hạn kỹ thuật.
- Xe đến kỳ bảo dưỡng hệ thống phanh.
Không nên chỉ dựa vào số kilomet để quyết định thay má phanh vì tốc độ mòn phụ thuộc vào điều kiện vận hành và cách sử dụng xe.
7. Lợi ích khi lựa chọn đúng má phanh
- Đúng vị trí phanh sau của xe.
- Phù hợp với cụm phanh và đĩa phanh tương ứng.
- Hạn chế nguy cơ lựa chọn sai hình dạng má phanh.
- Hỗ trợ quá trình thay thế và bảo dưỡng thuận tiện.
- Giúp hệ thống phanh duy trì khả năng làm việc ổn định.
Với Mazda 626 đời cũ, nên đối chiếu VIN, mã OEM và cấu hình hệ thống phanh thực tế trước khi đặt hàng.
8. Hướng dẫn thay thế và bảo dưỡng
Khi thay má phanh sau, nên thực hiện bởi kỹ thuật viên có chuyên môn và kiểm tra đồng thời:
- Tình trạng má phanh cũ.
- Bề mặt đĩa phanh.
- Cùm phanh và piston.
- Chốt trượt và các chi tiết liên quan.
- Các chi tiết giữ má phanh.
Sau khi hoàn tất, cần kiểm tra hoạt động của bàn đạp phanh và chạy thử ở điều kiện an toàn để xác nhận hệ thống phanh hoạt động bình thường.
9. Kết luận
Má phanh sau dùng cho xe Mazda 626 1997-2002 | Asahi AB-J332 | 1U06-26-48Z là má phanh sau với mã OEM 1U06-26-48Z. Catalogue phụ tùng ghi nhận mã này cho hệ thống phanh sau của Mazda 626 trong các giai đoạn sản xuất thuộc phạm vi 1997–2002.
Một số catalogue có thể phân chia ứng dụng theo thân xe, động cơ và thời điểm sản xuất, vì vậy nên đối chiếu VIN và mã OEM trước khi thay thế để đảm bảo đúng phụ tùng.
Hotline/Zalo: 0869 353 979
Website: hoathang.vn
Tra cứu mã phụ tùng & kỹ thuật: PartSouq









