Má phanh sau dùng cho xe Rondo 2013-2020 | Asahi AB-K1544 | 58302-A7B30 chính hãng

Má phanh sau Asahi AB-K1544 tạo ma sát với đĩa phanh → hỗ trợ giảm tốc và dừng xe → góp phần duy trì khả năng phanh ổn định → hỗ trợ đảm bảo an toàn khi vận hành.
1. Giới thiệu sản phẩm
Má phanh sau dùng cho xe Rondo 2013-2020 là sản phẩm Asahi AB-K1544, sử dụng mã OEM 58302-A7B30 theo thông tin sản phẩm cung cấp.
Má phanh sau là bộ phận ma sát thuộc hệ thống phanh đĩa, có nhiệm vụ tạo lực ma sát với đĩa phanh khi người lái tác động lên bàn đạp phanh.
Asahi AB-K1544 là mã sản phẩm của Asahi, còn 58302-A7B30 là mã OEM được giữ nguyên theo thông tin sản phẩm.
2. Má phanh sau là gì? Vì sao quan trọng?
Má phanh sau là chi tiết ma sát trong cụm phanh đĩa. Khi hệ thống phanh được kích hoạt, má phanh được ép vào đĩa phanh để tạo ma sát, từ đó làm giảm tốc độ quay của bánh xe.
Má phanh có vai trò:
✔ Tạo ma sát với đĩa phanh
✔ Hỗ trợ giảm tốc và dừng xe
✔ Góp phần duy trì hiệu quả phanh
✔ Hỗ trợ hệ thống phanh hoạt động ổn định
✔ Góp phần đảm bảo an toàn khi vận hành
✔ Hỗ trợ kiểm soát xe trong quá trình giảm tốc
3. Đặc điểm của má phanh sau Asahi AB-K1544
— Ứng dụng cho Rondo
Asahi AB-K1544 được sử dụng để đối chiếu cho Rondo 2013-2020 theo thông tin sản phẩm.
Mã 58302-A7B30 được sử dụng để nhận diện má phanh sau tương ứng theo thông tin cung cấp.
— Thiết kế cho hệ thống phanh đĩa
Má phanh làm việc trong cụm phanh đĩa, phối hợp với đĩa phanh và cùm phanh để tạo lực ma sát khi phanh.
— Hỗ trợ tạo lực ma sát
Bề mặt ma sát của má phanh tiếp xúc với đĩa phanh khi hệ thống phanh hoạt động, giúp chuyển đổi lực tác động thành lực ma sát để giảm tốc độ bánh xe.
— Hỗ trợ khả năng phanh ổn định
Má phanh có tình trạng phù hợp giúp hệ thống phanh duy trì khả năng làm việc ổn định trong điều kiện vận hành thông thường.
— Dễ dàng đối chiếu mã
Có thể kiểm tra sản phẩm thông qua Asahi AB-K1544 | 58302-A7B30, kết hợp với đời xe, phiên bản và VIN thực tế trước khi đặt hàng.
4. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Má phanh sau dùng cho xe Rondo |
| Dòng xe | Rondo |
| Năm tham khảo | 2013-2020 |
| Mã sản phẩm Asahi | AB-K1544 |
| Mã OEM | 58302-A7B30 |
| Loại sản phẩm | Má phanh sau |
| Kiểu phanh | Phanh đĩa |
| Vị trí | Cụm phanh sau |
| Thương hiệu | Asahi |
Bảng mã OEM
| Hãng | OEM | Hãng | OEM | Hãng | OEM | Hãng | OEM |
| AKEBONO | AN-965K | HYUNDAI | 58302-D7A70 | HYUNDAI / KIA | 58302-J9A80 | KIA | 58302-A7B30 |
| BENDIX AUS | DB2076 | HYUNDAI | 58302-E6A50 | HYUNDAI / KIA | 58302-K0A00 | KIA | 58302-A7B31 |
| BENDIX AUS | DB2088 | HYUNDAI | 58302-F2A30 | HYUNDAI / KIA | 58302-K0A10 | KIA | 58302-B2A00 |
| FAW | B3502035BK01 | HYUNDAI | 58302-G2A30 | HYUNDAI / KIA | 58302-K0A50 | KIA | 58302-B2A10 |
| FAW | B3502040BK01 | HYUNDAI | 58302-G4A50 | HYUNDAI / KIA | 58302-K2A30 | KIA | 58302-D7A71 |
| FMSI | D1544-8428 | HYUNDAI | 58302-G8A50 | HYUNDAI / KIA | 58302-K4A00 | KIA | 58302-F6A50 |
| FMSI | D1594-8428 | HYUNDAI | 58302-H5A00 | HYUNDAI / KIA | 58302-K4A05 | KIA | 58302-G2A40 |
| FMSI | D1812-8428 | HYUNDAI | 58302-J9A30 | HYUNDAI / KIA | 58302-K4A10 | KIA | 58302-G2A60 |
| FMSI | D1813-8428 | HYUNDAI / KIA | 58302 G8A50 | HYUNDAI / KIA | 58302-K7A00 | KIA | 58302-H8A00 |
| GEELY | 4,05E+09 | HYUNDAI / KIA | 58302-3ZA76 | HYUNDAI / KIA | 58302-M6A60 | KIA | 58302-H8A08 |
| GEELY | 4050047600 | HYUNDAI / KIA | 58302-A5B30 | HYUNDAI / KIA | 58302-Q0A60 | KIA | 58302-M6A30 |
| HYUNDAI | 58101-4CA00 | HYUNDAI / KIA | 58302-A6A33 | HYUNDAI / KIA | 58302-Q4A00 | KIA | 58302-M7A30 |
| HYUNDAI | 58302-1RA30 | HYUNDAI / KIA | 58302-A7B31 | HYUNDAI / KIA | 58302-Q6A00 | KIA | 58302-Q2A80 |
| HYUNDAI | 58302-2VA30 | HYUNDAI / KIA | 58302-A8A50 | HYUNDAI / KIA | 58302-Q7A10 | KIA | 58302-Q8A50 |
| HYUNDAI | 58302-2VA35 | HYUNDAI / KIA | 58302-B2A20 | HYUNDAI / KIA | 58302C8A30 | KIA | 58302G4A50 |
| HYUNDAI | 58302-2VA50 | HYUNDAI / KIA | 58302-B2A70 | HYUNDAI / KIA | 58302D4A55 | NiBK | PN0525 |
| HYUNDAI | 58302-3KS52 | HYUNDAI / KIA | 58302-B4A35 | HYUNDAI / KIA | 58302F3A30 | NiBK | PN0538 |
| HYUNDAI | 58302-3RA70 | HYUNDAI / KIA | 58302-BVA05 | HYUNDAI / KIA | 58302G4A50 | NISSHINBO | NP6020 |
| HYUNDAI | 58302-3XA00 | HYUNDAI / KIA | 58302-CMA10 | HYUNDAI / KIA | 58302H8A08 | NISSHINBO | NP6146 |
| HYUNDAI | 58302-3XA30 | HYUNDAI / KIA | 58302-D4A50 | KASHIYAMA | D11266M | NISSHINBO | NP6151 |
| HYUNDAI | 58302-3ZA00 | HYUNDAI / KIA | 58302-D5A50 | KASHIYAMA | D11266MH | NISSHINBO | NP6168 |
| HYUNDAI | 58302-3ZA06 | HYUNDAI / KIA | 58302-E4A50 | KASHIYAMA | D11297M | SANGSIN | SP1401 |
| HYUNDAI | 58302-3ZA10 | HYUNDAI / KIA | 58302-F2A30 | KASHIYAMA | D11352M | SANGSIN | SP1685 |
| HYUNDAI | 58302-3ZA16 | HYUNDAI / KIA | 58302-G0A50 | KASHIYAMA | D11352MH | SANGSIN | SP1846 |
| HYUNDAI | 58302-3ZA60 | HYUNDAI / KIA | 58302-G2A50 | KASHIYAMA | D11355MH | SANGSIN | SP1851 |
| HYUNDAI | 58302-3ZA70 | HYUNDAI / KIA | 58302-G2A70 | KIA | 58302-1RA30 | SANGSIN | SP1907 |
| HYUNDAI | 58302-A4B00 | HYUNDAI / KIA | 58302-G3A50 | KIA | 58302-1WA30 | SSANGYONG | 48413-350A0 |
| HYUNDAI | 58302-A5A20 | HYUNDAI / KIA | 58302-G7A30 | KIA | 58302-1WA35 | SSANGYONG | 48413351A0 |
| HYUNDAI | 58302-A6A30 | HYUNDAI / KIA | 58302-G7A40 | KIA | 58302-A4B10 | SSANGYONG | 48413370C0 |
| HYUNDAI | 58302-A6A31 | HYUNDAI / KIA | 58302-H6A00 | KIA | 58302-A4B50 | SSANGYONG | 48413370D0 |
| HYUNDAI | 58302-BVA30 | HYUNDAI / KIA | 58302-H9A10 | KIA | 58302-A4B60 | SSANGYONG | 48413371D0 |
| HYUNDAI | 58302-C1A50 | HYUNDAI / KIA | 58302-J3A40 | KIA | 58302-A6A20 | SSANGYONG | 48413410A0 |
| HYUNDAI | 58302-C8A30 | ||||||
| HYUNDAI | 58302-D3A70 | ||||||
| HYUNDAI | 58302-D4A50 |
6. Khi nào nên thay má phanh sau?
Nên kiểm tra tình trạng má phanh định kỳ theo lịch bảo dưỡng và tình trạng thực tế của hệ thống phanh.
Nên kiểm tra khi:
✔ Má phanh đã sử dụng trong thời gian dài
✔ Bề mặt ma sát bị mòn
✔ Hệ thống phanh xuất hiện tiếng kêu bất thường
✔ Khả năng phanh có dấu hiệu giảm
✔ Xe xuất hiện hiện tượng rung hoặc phản hồi phanh bất thường
✔ Xe thường xuyên vận hành trong điều kiện giao thông đông đúc
✔ Xe thường xuyên chở tải hoặc di chuyển trên địa hình có nhiều dốc
✔ Thực hiện bảo dưỡng hoặc sửa chữa hệ thống phanh
Khi thay má phanh nên kiểm tra đồng thời tình trạng đĩa phanh, cùm phanh và các chi tiết liên quan.
7. Lợi ích khi sử dụng má phanh sau Asahi AB-K1544
✔ Hỗ trợ tạo ma sát với đĩa phanh
✔ Hỗ trợ giảm tốc và dừng xe
✔ Góp phần duy trì khả năng phanh ổn định
✔ Hỗ trợ hệ thống phanh sau hoạt động hiệu quả
✔ Góp phần đảm bảo an toàn khi vận hành
✔ Thuận tiện đối chiếu qua mã AB-K1544 | 58302-A7B30
✔ Phù hợp để kiểm tra theo nhóm ứng dụng của Rondo 2013-2020
8. Hướng dẫn thay thế và bảo dưỡng
- Kiểm tra tình trạng má phanh sau theo chu kỳ bảo dưỡng của Rondo.
- Xác định đúng mã má phanh trước khi tháo lắp.
- Kiểm tra tình trạng đĩa phanh và bề mặt tiếp xúc với má phanh.
- Vệ sinh cụm phanh, tránh để bụi bẩn hoặc dị vật ảnh hưởng đến cơ cấu phanh.
- Tháo má phanh cũ theo đúng quy trình kỹ thuật của xe.
- Kiểm tra cùm phanh, piston và các chi tiết liên quan.
- Lắp má phanh mới đúng vị trí và đúng chiều.
- Kiểm tra khả năng chuyển động của cụm phanh sau khi lắp.
- Thực hiện các bước hoàn thiện hệ thống phanh theo đúng quy trình kỹ thuật.
- Kiểm tra hoạt động của hệ thống phanh trước khi đưa xe vào vận hành.
- Đối chiếu Asahi AB-K1544, 58302-A7B30, đời xe, phiên bản và VIN thực tế trước khi đặt hàng.
9. Kết luận
Má phanh sau dùng cho xe Rondo 2013-2020 | Asahi AB-K1544 | 58302-A7B30 là bộ phận thuộc hệ thống phanh đĩa, có nhiệm vụ tạo ma sát với đĩa phanh để hỗ trợ giảm tốc và dừng xe.
Asahi AB-K1544 là mã sản phẩm được sử dụng để đối chiếu cho Rondo, trong khi 58302-A7B30 là mã OEM được giữ nguyên theo thông tin sản phẩm.
Nên kiểm tra mã 58302-A7B30, mã Asahi AB-K1544, đời xe, phiên bản hoặc VIN thực tế trước khi đặt hàng để đảm bảo má phanh phù hợp với xe.
Hotline/Zalo: 0869 353 979
Website: hoathang.vn
Tra cứu mã phụ tùng & kỹ thuật: PartSouq









