Má phanh trước dùng cho xe Mazda 323 1998-2004 | Asahi AB-J893 | C1Y0-33-23ZA chính hãng

1. Giới thiệu sản phẩm
Má phanh trước dùng cho xe Mazda 323 1998-2004 | Asahi AB-J893 | C1Y0-33-23ZA là má phanh dành cho hệ thống phanh trước của Mazda 323.
Mã C1Y0-33-23ZA được các catalogue phụ tùng xác định là mã má phanh và được ghi nhận cho Mazda 323 BJ, bao gồm các phiên bản sản xuất trong giai đoạn 1998–2004.
2. Má phanh trước là gì? Vì sao quan trọng?
Má phanh trước là bộ phận tạo ma sát với đĩa phanh khi hệ thống phanh hoạt động, giúp xe giảm tốc và dừng lại.
Do thường xuyên chịu ma sát và nhiệt trong quá trình phanh, má phanh sẽ hao mòn theo thời gian. Kiểm tra và thay thế đúng tình trạng giúp duy trì hiệu quả phanh và hạn chế ảnh hưởng đến đĩa phanh.
3. Đặc điểm má phanh trước Asahi AB-J893
- Mã sản phẩm: Asahi AB-J893.
- Mã OEM: C1Y0-33-23ZA.
- Vị trí lắp đặt: Phanh trước.
- Dòng xe: Mazda 323 1998-2004.
- Catalogue phụ tùng xác nhận C1Y0-33-23ZA thuộc nhóm má phanh trước.
- Kích thước tham khảo của nhóm má phanh tương ứng khoảng 132 × 51,5 × 15,8 mm; đây không phải thông số được xác nhận riêng cho Asahi AB-J893.
- Một số mã thay thế/cross-reference được catalogue liệt kê gồm Bosch 0 986 424 694, Bosch 0 986 AB2 463, Kashiyama D3084M01 và Valeo 597183.
4. Thông số kỹ thuật sản phẩm
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Má phanh trước dùng cho xe Mazda 323 1998-2004 |
| Thương hiệu | Asahi |
| Mã sản phẩm | AB-J893 |
| Mã OEM | C1Y0-33-23ZA |
| Vị trí lắp đặt | Phía trước |
| Dòng xe | Mazda 323 1998-2004 |
| Kiểu phụ tùng | Brake Pad Set |
| Chiều rộng tham khảo | 132 mm* |
| Chiều cao tham khảo | 51,5 mm* |
| Độ dày tham khảo | 15,8 mm* |
Bảng mã OEM
| Hãng | OEM | Hãng | OEM | Hãng | OEM | Hãng | OEM |
| AKEBONO | A-383WK | MAZDA | CBY0-33-23Z | MAZDA | GAYA-33-23Z | MAZDA | GCYD-33-28ZB |
| AKEBONO | AN-383 | MAZDA | CBY0-33-28Z | MAZDA | GAYR-23-23ZB | MAZDA | GCYD-33-28ZC |
| AKEBONO | AN-447WK | MAZDA | CBY1-33-23Z | MAZDA | GAYR-23-28Z | MAZDA | GCYD-33-28ZD |
| AKEBONO | AN383WK | MAZDA | CBY1-33-23ZA | MAZDA | GAYR-23-28ZA | MAZDA | GCYD-33-28ZE |
| BENDIX AUS | DB1255 | MAZDA | CBY1-33-23ZC | MAZDA | GAYR-33-23Z | MAZDA | GEYT-33-23Z |
| BENDIX AUS | DB1362 | MAZDA | CBY1-33-23ZD | MAZDA | GAYR-33-23ZA | MAZDA | GEYT-33-23ZA |
| FMSI | D583 | MAZDA | CBY1-33-23ZE | MAZDA | GAYR-33-23ZA9A | MAZDA | GEYT-33-28Z |
| FMSI | D583-7463 | MAZDA | CBY1-33-23ZF | MAZDA | GAYR-33-23ZB | MAZDA | GEYT-33-28ZA |
| FMSI | D637 | MAZDA | CBY1-33-23ZG | MAZDA | GAYR-33-23ZC | MAZDA | GEYV-33-23Z |
| FMSI | D637-7515 | MAZDA | CBY1-33-28Z | MAZDA | GAYR-33-23ZD | MAZDA | GGYA3323ZA |
| FMSI | D893 | MAZDA | CBY1-33-28ZC | MAZDA | GAYR-33-23ZE | MAZDA | GGYA3323ZB |
| FMSI | D893-7772 | MAZDA | CBY1-33-28ZD | MAZDA | GAYR-33-28ZA-9C | MAZDA | GGYA3323ZC |
| FORD | F32Z2001C | MAZDA | CBY1-33-28ZE | MAZDA | GAYR-33-28ZB | MAZDA | GHYD-33-28Z |
| FORD | F42Z-2001-B | MAZDA | CBY1-33-28ZF | MAZDA | GAYR-33-28ZC | MAZDA | GHYD-33-28ZA |
| FORD | F62Z2001AA | MAZDA | CBY1-33-28ZG | MAZDA | GAYR-33-28ZD | Miyaco | MD089M |
| FORD | F62Z2001BA | MAZDA | CBY9-33-23Z | MAZDA | GBYH-33-23Z | NiBK | PN5239 |
| FORD (EUROPE) | 3894048 | MAZDA | G5Y6-33-23Z | MAZDA | GBYH3323ZA | NISSAN | AY040-MA007 |
| FORD (EUROPE) | 3922123 | MAZDA | G5Y6-33-23ZB | MAZDA | GBYH3323ZB | NISSHINBO | NP5003 |
| HITACHI | NDP222C | MAZDA | G5Y6-33-23ZC | MAZDA | GCYD-33-23Z | NISSHINBO | PF-5239 |
| KASHIYAMA | D3084 | MAZDA | G5Y6-33-28Z | MAZDA | GCYD-33-23ZB | SANGSIN | SP 2018 |
| KASHIYAMA | D3084M02 | MAZDA | G5Y6-33-28ZB | MAZDA | GCYD-33-23ZC | SUMITOMO | SN642P |
| MAZDA | BLYM-33-23Z | MAZDA | G7Y6-33-23Z | MAZDA | GCYD-33-23ZD | TOKICO | TN511M |
| MAZDA | BLYM-33-28Z | MAZDA | G7Y6-33-28Z | MAZDA | GCYD-33-23ZE | TOYOTA | V9118-X007 |
| MAZDA | C1Y0-33-23Z | MAZDA | G7Y6-33-28ZA | MAZDA | GCYD-33-28Z | TOYOTA | V9118-X024 |
| MAZDA | C1Y0-33-23ZA | ||||||
| MAZDA | C1Y0-33-28Z | ||||||
| MAZDA | C1Y0-33-28ZA |
6. Khi nào nên kiểm tra hoặc thay má phanh Mazda 323?
Nên kiểm tra má phanh khi:
- Má phanh bị mòn qua kiểm tra thực tế.
- Xuất hiện tiếng kêu bất thường khi phanh.
- Cảm giác phanh thay đổi hoặc không ổn định.
- Xe có hiện tượng rung bất thường khi phanh.
- Xuất hiện cảnh báo liên quan đến hệ thống phanh.
Không nên chỉ dựa vào một mốc kilomet cố định để quyết định thay má phanh, vì mức độ hao mòn còn phụ thuộc vào điều kiện sử dụng và tình trạng thực tế của hệ thống phanh.
7. Lợi ích khi lựa chọn đúng má phanh
- Đúng vị trí và cấu hình hệ thống phanh.
- Duy trì hiệu quả phanh ổn định.
- Hạn chế nguy cơ sử dụng sai mã phụ tùng.
- Thuận tiện đối chiếu theo mã OEM.
- Hỗ trợ quá trình bảo dưỡng và thay thế hệ thống phanh.
Với Mazda 323 có thể có khác biệt theo phiên bản và cấu hình phanh, nên kiểm tra VIN và mã phụ tùng thực tế trước khi đặt hàng.
8. Hướng dẫn thay thế và bảo dưỡng
Khi thay má phanh trước, nên kiểm tra đồng thời tình trạng đĩa phanh, cùm phanh và các chi tiết liên quan.
Sau khi thay:
- Kiểm tra các chi tiết đã được lắp đúng vị trí.
- Kiểm tra bàn đạp phanh trước khi vận hành.
- Thực hiện rà phanh theo hướng dẫn kỹ thuật phù hợp.
- Theo dõi tiếng kêu, độ rung và cảm giác phanh sau khi thay.
- Nếu xuất hiện dấu hiệu bất thường, cần kiểm tra lại hệ thống phanh.
Việc thay thế nên được thực hiện bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
9. Kết luận
Má phanh trước dùng cho xe Mazda 323 1998-2004 | Asahi AB-J893 | C1Y0-33-23ZA là má phanh dành cho hệ thống phanh trước, với mã OEM C1Y0-33-23ZA được các catalogue phụ tùng xác nhận cho Mazda 323 BJ trong giai đoạn 1998–2004.
Hotline/Zalo: 0869 353 979
Website: hoathang.vn
Tra cứu mã phụ tùng & kỹ thuật: PartSouq









