Má phanh trước dùng cho xe Premacy 2000-2005 | Asahi AB-J893 | CBY0-33-23Z chính hãng

1. Giới thiệu sản phẩm
Má phanh trước dùng cho xe Premacy 2000-2005 | Asahi AB-J893 | CBY0-33-23Z là má phanh dành cho hệ thống phanh trước của xe Premacy.
Mã CBY0-33-23Z được Mazda catalogue ghi nhận với tên PAD SET, FRT CALIPER, đồng thời xuất hiện trong nhiều danh mục phụ tùng thay thế dành cho Premacy.
2. Má phanh trước là gì? Vì sao quan trọng?
Má phanh trước là bộ phận tạo ma sát với đĩa phanh khi người lái đạp phanh, giúp giảm tốc độ và dừng xe.
Do thường xuyên chịu ma sát và nhiệt trong quá trình phanh, má phanh sẽ hao mòn theo thời gian. Kiểm tra và thay thế đúng tình trạng giúp duy trì hiệu quả phanh và hạn chế ảnh hưởng đến đĩa phanh.
3. Đặc điểm má phanh trước Asahi AB-J893
- Mã sản phẩm: Asahi AB-J893.
- Mã OEM: CBY0-33-23Z.
- Vị trí lắp đặt: Phanh trước.
- Dòng xe: Premacy 2000-2005.
- Mã CBY0-33-23Z được catalogue Mazda xác định là PAD SET, FRT CALIPER.
- Các catalogue phụ tùng cũng đối chiếu mã này với nhiều mã thay thế của Mazda và các hãng phụ tùng khác.
- Thông số vật liệu và cấu tạo riêng của Asahi AB-J893 chưa có nguồn độc lập đủ tin cậy để xác nhận nên không bổ sung thông số không được kiểm chứng.
4. Thông số kỹ thuật sản phẩm
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Má phanh trước dùng cho xe Premacy 2000-2005 |
| Thương hiệu | Asahi |
| Mã sản phẩm | AB-J893 |
| Mã OEM | CBY0-33-23Z |
| Vị trí lắp đặt | Phía trước |
| Dòng xe | Premacy 2000-2005 |
| Loại phụ tùng | PAD SET, FRT CALIPER |
Bảng mã OEM
| Hãng | OEM | Hãng | OEM | Hãng | OEM | Hãng | OEM |
| AKEBONO | A-383WK | MAZDA | CBY0-33-23Z | MAZDA | GAYA-33-23Z | MAZDA | GCYD-33-28ZB |
| AKEBONO | AN-383 | MAZDA | CBY0-33-28Z | MAZDA | GAYR-23-23ZB | MAZDA | GCYD-33-28ZC |
| AKEBONO | AN-447WK | MAZDA | CBY1-33-23Z | MAZDA | GAYR-23-28Z | MAZDA | GCYD-33-28ZD |
| AKEBONO | AN383WK | MAZDA | CBY1-33-23ZA | MAZDA | GAYR-23-28ZA | MAZDA | GCYD-33-28ZE |
| BENDIX AUS | DB1255 | MAZDA | CBY1-33-23ZC | MAZDA | GAYR-33-23Z | MAZDA | GEYT-33-23Z |
| BENDIX AUS | DB1362 | MAZDA | CBY1-33-23ZD | MAZDA | GAYR-33-23ZA | MAZDA | GEYT-33-23ZA |
| FMSI | D583 | MAZDA | CBY1-33-23ZE | MAZDA | GAYR-33-23ZA9A | MAZDA | GEYT-33-28Z |
| FMSI | D583-7463 | MAZDA | CBY1-33-23ZF | MAZDA | GAYR-33-23ZB | MAZDA | GEYT-33-28ZA |
| FMSI | D637 | MAZDA | CBY1-33-23ZG | MAZDA | GAYR-33-23ZC | MAZDA | GEYV-33-23Z |
| FMSI | D637-7515 | MAZDA | CBY1-33-28Z | MAZDA | GAYR-33-23ZD | MAZDA | GGYA3323ZA |
| FMSI | D893 | MAZDA | CBY1-33-28ZC | MAZDA | GAYR-33-23ZE | MAZDA | GGYA3323ZB |
| FMSI | D893-7772 | MAZDA | CBY1-33-28ZD | MAZDA | GAYR-33-28ZA-9C | MAZDA | GGYA3323ZC |
| FORD | F32Z2001C | MAZDA | CBY1-33-28ZE | MAZDA | GAYR-33-28ZB | MAZDA | GHYD-33-28Z |
| FORD | F42Z-2001-B | MAZDA | CBY1-33-28ZF | MAZDA | GAYR-33-28ZC | MAZDA | GHYD-33-28ZA |
| FORD | F62Z2001AA | MAZDA | CBY1-33-28ZG | MAZDA | GAYR-33-28ZD | Miyaco | MD089M |
| FORD | F62Z2001BA | MAZDA | CBY9-33-23Z | MAZDA | GBYH-33-23Z | NiBK | PN5239 |
| FORD (EUROPE) | 3894048 | MAZDA | G5Y6-33-23Z | MAZDA | GBYH3323ZA | NISSAN | AY040-MA007 |
| FORD (EUROPE) | 3922123 | MAZDA | G5Y6-33-23ZB | MAZDA | GBYH3323ZB | NISSHINBO | NP5003 |
| HITACHI | NDP222C | MAZDA | G5Y6-33-23ZC | MAZDA | GCYD-33-23Z | NISSHINBO | PF-5239 |
| KASHIYAMA | D3084 | MAZDA | G5Y6-33-28Z | MAZDA | GCYD-33-23ZB | SANGSIN | SP 2018 |
| KASHIYAMA | D3084M02 | MAZDA | G5Y6-33-28ZB | MAZDA | GCYD-33-23ZC | SUMITOMO | SN642P |
| MAZDA | BLYM-33-23Z | MAZDA | G7Y6-33-23Z | MAZDA | GCYD-33-23ZD | TOKICO | TN511M |
| MAZDA | BLYM-33-28Z | MAZDA | G7Y6-33-28Z | MAZDA | GCYD-33-23ZE | TOYOTA | V9118-X007 |
| MAZDA | C1Y0-33-23Z | MAZDA | G7Y6-33-28ZA | MAZDA | GCYD-33-28Z | TOYOTA | V9118-X024 |
| MAZDA | C1Y0-33-23ZA | ||||||
| MAZDA | C1Y0-33-28Z | ||||||
| MAZDA | C1Y0-33-28ZA |
6. Khi nào nên kiểm tra hoặc thay má phanh Premacy?
Nên kiểm tra má phanh khi:
- Má phanh có dấu hiệu mòn qua kiểm tra thực tế.
- Xuất hiện tiếng kêu bất thường khi phanh.
- Cảm giác phanh thay đổi hoặc không ổn định.
- Xe có hiện tượng rung bất thường khi phanh.
- Đèn cảnh báo liên quan đến hệ thống phanh xuất hiện.
Không nên chỉ dựa vào một mốc số kilomet cố định để quyết định thay má phanh, vì mức độ hao mòn phụ thuộc vào điều kiện sử dụng và tình trạng thực tế của hệ thống phanh.
7. Lợi ích khi lựa chọn đúng má phanh
- Đúng vị trí và cấu hình hệ thống phanh.
- Duy trì hiệu quả phanh ổn định.
- Hạn chế nguy cơ sử dụng sai mã phụ tùng.
- Thuận tiện đối chiếu theo mã OEM.
- Hỗ trợ quá trình bảo dưỡng và thay thế hệ thống phanh.
Với xe Premacy có nhiều phiên bản và mã phụ tùng theo từng cấu hình, nên kiểm tra VIN và mã phụ tùng thực tế trước khi đặt hàng.
8. Hướng dẫn thay thế và bảo dưỡng
Khi thay má phanh trước, nên kiểm tra đồng thời đĩa phanh, cùm phanh và các chi tiết liên quan.
Sau khi thay:
- Kiểm tra các chi tiết đã được lắp đúng vị trí.
- Kiểm tra bàn đạp phanh trước khi vận hành.
- Thực hiện rà phanh theo hướng dẫn kỹ thuật phù hợp.
- Theo dõi tiếng kêu, độ rung và cảm giác phanh sau khi thay.
- Nếu xuất hiện bất thường, cần kiểm tra lại hệ thống phanh.
Việc thay thế nên được thực hiện bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
9. Kết luận
Má phanh trước dùng cho xe Premacy 2000-2005 | Asahi AB-J893 | CBY0-33-23Z là má phanh dành cho hệ thống phanh trước, với mã OEM CBY0-33-23Z được catalogue Mazda xác định là bộ má phanh của cùm phanh trước.
Hotline/Zalo: 0869 353 979
Website: hoathang.vn
Tra cứu mã phụ tùng & kỹ thuật: PartSouq









