Má phanh sau dùng cho xe Laser 2002–2005 | Asahi AB-U892 | BKYT-26-43Z chính hãng

1. Giới thiệu sản phẩm
Má phanh sau dùng cho xe Laser 2002–2005 | Asahi AB-U892 | BKYT-26-43Z là má phanh đĩa dành cho cầu sau, với mã sản phẩm Asahi AB-U892 và mã OEM BKYT-26-43Z.
Catalogue Mazda ghi nhận BKYT-26-43Z là bộ má phanh sau của caliper. Nguồn phụ tùng thay thế cũng liệt kê Ford Laser 2002–2005 trong phạm vi ứng dụng của mã này.
2. Má phanh sau là gì? Vì sao quan trọng?
Má phanh sau là bộ phận tạo ma sát với đĩa phanh khi hệ thống phanh hoạt động, góp phần giảm tốc và duy trì sự ổn định của xe.
Khi má phanh bị mòn nhiều, hiệu quả phanh có thể bị ảnh hưởng và gây tác động không mong muốn đến các chi tiết liên quan. Vì vậy, cần kiểm tra tình trạng má phanh trong quá trình bảo dưỡng.
3. Đặc điểm má phanh sau Asahi AB-U892
- Thương hiệu: Asahi
- Mã sản phẩm: AB-U892
- Mã OEM: BKYT-26-43Z
- Vị trí lắp đặt: Cầu sau
- Loại: Má phanh đĩa sau
- Mã FMSI tham khảo: D892 / D892-7771
- Mã thay thế tham khảo: Bendix DB1359, Kashiyama D3111, NiBK PN5476.
- Vật liệu ma sát riêng của Asahi AB-U892: Chưa có thông tin xác nhận.
4. Thông số kỹ thuật sản phẩm
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Má phanh sau Laser 2002–2005 |
| Thương hiệu | Asahi |
| Mã Asahi | AB-U892 |
| Mã OEM | BKYT-26-43Z |
| Vị trí | Phanh sau |
| Loại | Má phanh đĩa |
| FMSI tham khảo | D892 / D892-7771 |
| Chiều rộng tham khảo | 100,4 mm |
| Chiều cao tham khảo | 39 mm |
| Độ dày tham khảo | 13 mm |
Mã phụ tùng thay thế tương đương
| Hãng | OEM | Hãng | OEM | Hãng | OEM | Hãng | OEM |
| AKEBONO | A-645K | HITACHI | NDP360 | MAZDA | BKYT-26-48Z | NISSHINBO | NP5087 |
| AKEBONO | AN-645K | KASHIYAMA | D3111 | MAZDA | BKYT-26-48ZB | NISSHINBO | PF-5476 |
| BENDIX AUS | DB1359 | KASHIYAMA | D311102 | Miyaco | MD270 | SUMITOMO | SN883 |
| FMSI | D892 | MAZDA | BKYT-26-43Z | NiBK | PN5476 | TOKICO | TN553 |
| FMSI | D892-7771 | MAZDA | BKYT-26-43ZB | NISSAN | AY060-MA010 | TOYOTA | V9118-X034 |
6. Khi nào nên kiểm tra hoặc thay má phanh Laser?
Nên kiểm tra má phanh sau khi:
- Xuất hiện tiếng kêu bất thường khi phanh.
- Cảm giác phanh thay đổi so với trước.
- Phát hiện má phanh mòn không đều.
- Kiểm tra định kỳ cho thấy má phanh đã mòn nhiều.
- Thực hiện bảo dưỡng hoặc sửa chữa cụm phanh sau.
Không nên chỉ dựa vào số kilomet để quyết định thay má phanh; cần đánh giá trực tiếp tình trạng má phanh và cụm phanh.
7. Lợi ích khi lựa chọn đúng má phanh
- Đúng vị trí lắp đặt cho hệ thống phanh sau.
- Hạn chế nguy cơ chọn sai kích thước má phanh.
- Dễ dàng đối chiếu thông qua mã Asahi AB-U892 và OEM BKYT-26-43Z.
- Hỗ trợ duy trì khả năng phanh ổn định.
- Thuận tiện khi tìm kiếm và thay thế phụ tùng tương ứng.
8. Hướng dẫn thay thế và bảo dưỡng
Việc thay má phanh nên được thực hiện bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
Khi thay thế cần:
- Đối chiếu đúng mã BKYT-26-43Z với phụ tùng đang sử dụng.
- Kiểm tra tình trạng đĩa phanh và cụm caliper phía sau.
- Lắp má phanh đúng vị trí và đúng cấu hình.
- Kiểm tra hoạt động của hệ thống phanh sau khi hoàn tất.
- Thực hiện rà má phanh theo quy trình kỹ thuật phù hợp.
Do Mazda có nhiều cấu hình phanh khác nhau, nên kiểm tra VIN, đời xe và hệ thống phanh thực tế trước khi đặt hàng. Catalogue Mazda cũng cho thấy BKYT-26-43Z và BKYT-26-43ZB được phân theo từng cấu hình/số sê-ri.
9. Kết luận
Má phanh sau dùng cho xe Laser 2002–2005 | Asahi AB-U892 | BKYT-26-43Z sử dụng mã OEM BKYT-26-43Z, được catalogue Mazda xác định là PAD SET, RR CALIPER. Dữ liệu phụ tùng thay thế cũng ghi nhận mã này cho Ford Laser 2002–2005.
Khi thay thế, nên đối chiếu mã OEM, đời xe, cấu hình phanh và VIN để đảm bảo lựa chọn đúng phụ tùng.
Hotline/Zalo: 0869 353 979
Website: hoathang.vn
Tra cứu mã phụ tùng & kỹ thuật: PartSouq









